Kanji
析
Nghia trong Tiếng Việtchặt, chia, xé
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
picar, dividir, rasgar
Tiếng Anh
chop, divide, tear
Tiếng Tây Ban Nha
picar, dividir, desgarrar
Tiếng Hàn
자르고, 나누고, 찢으세요
Tiếng Pháp
hacher, diviser, déchirer
Tiếng Ý
tagliare, dividere, strappare
Tiếng Đức
hacken, teilen, zerreißen
Tiếng Indonesia
potong, bagi, sobek
Tiếng Thái
สับ แบ่ง ฉีก
Kanji
Kanji liên quan
N1
杏
kyou, an, kou / anzu
quả mơ, quả mơ khô, quả mơ albaricoque
N1
柵
saku, san / shigara.mu, shigarami, toride, yarai
hàng rào, tường thành, đập nước
N1
杜
to, tou, zu / mori, fusa.gu, yamanashi
rừng cây, lùm cây, rừng thưa
N1
柚
yu, yuu, jiku / yuzu
chanh, cidra, cây thanh mát trái cây
N2
枯
ko / ka.reru, ka.rasu
héo úa, chết, khô héo
N1
柊
shu, shuu / hiiragi
cây ô rô, acebo
N1
柿
shi / kaki
quả hồng
N1
某
bou / soregashi, nanigashi
người này người kia, một người nào đó
N1
柾
masa, masame, masaki
Thớ gỗ thẳng, trục quay (kokuji)
Từ