Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

dịu dàng, yếu đuối, mềm mại

Cách đọc
Onyomi: ジュウ, ニュウ Kunyomi: やわ.らか, やわ.らかい, やわ, やわ.ら Romaji: juu, nyuu / yawa.raka, yawa.rakai, yawa, yawa.ra
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha terno, fraqueza, gentileza
Tiếng Anh tender, weakness, gentleness
Tiếng Tây Ban Nha tierno, debilidad, gentileza
Tiếng Hàn 부드러움, 약함, 온화함
Tiếng Pháp tendresse, faiblesse, douceur
Tiếng Ý tenerezza, debolezza, gentilezza
Tiếng Đức Zartheit, Schwäche, Sanftmut
Tiếng Indonesia lembut, kelemahan, kelembutan
Tiếng Thái อ่อนโยน, ความอ่อนแอ, ความนุ่มนวล
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này