Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

hàng rào, tường thành, đập nước

Cách đọc
Onyomi: サク, サン Kunyomi: しがら.む, しがらみ, とりで, やらい Romaji: saku, san / shigara.mu, shigarami, toride, yarai
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha paliçada, cerca, represa
Tiếng Anh stockade, fence, weir
Tiếng Tây Ban Nha empalizada, cerca, presa
Tiếng Hàn 목책, 울타리, 둑
Tiếng Pháp palissade, clôture, barrage
Tiếng Ý palizzata, recinzione, diga
Tiếng Đức Palisade, Zaun, Wehr
Tiếng Indonesia benteng, pagar, bendungan
Tiếng Thái รั้วไม้, รั้ว, ฝาย
Kanji

Kanji liên quan