Kanji
根
Nghia trong Tiếng Việtgốc, rễ, đầu (mụn nhọt)
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
raiz, radical, cabeça (espinha)
Tiếng Anh
root, radical, head (pimple)
Tiếng Tây Ban Nha
raíz, radícula, cabeza (espinilla)
Tiếng Hàn
뿌리, 근본 원인, 여드름의 머리
Tiếng Pháp
racine, radical, tête (bouton)
Tiếng Ý
radice, radicale, testa (brufolo)
Tiếng Đức
Wurzel, Radikal, Kopf (Pickel)
Tiếng Indonesia
akar, radikel, kepala (jerawat)
Tiếng Thái
ราก, หัว, สิว
Kanji
Kanji liên quan
N1
桐
tou, dou / kiri
paulownia, paulownia, paulonia (planta)
N1
桑
sou / kuwa
dâu tằm, dâu tằm, dâu tằm
N1
栽
sai
đồn điền, trồng trọt, đồn điền
N1
栓
sen
nút bịt, bu lông, nút bần
N1
桁
kou / keta
dầm, xà, thanh giằng
N1
桃
tou / momo
đào, pêche (trái cây), melocotonero
N1
栞
kan / shiori
đánh dấu trang, sách hướng dẫn, marcador
N1
桟
san, sen / kakehashi
giàn giáo, thanh giằng, khung
N2
査
sa
điều tra, cuộc điều tra, nhà điều tra