Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

gốc, rễ, đầu (mụn nhọt)

Cách đọc
Onyomi: コン Kunyomi: ね, -ね Romaji: kon / ne, -ne
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha raiz, radical, cabeça (espinha)
Tiếng Anh root, radical, head (pimple)
Tiếng Tây Ban Nha raíz, radícula, cabeza (espinilla)
Tiếng Hàn 뿌리, 근본 원인, 여드름의 머리
Tiếng Pháp racine, radical, tête (bouton)
Tiếng Ý radice, radicale, testa (brufolo)
Tiếng Đức Wurzel, Radikal, Kopf (Pickel)
Tiếng Indonesia akar, radikel, kepala (jerawat)
Tiếng Thái ราก, หัว, สิว
Kanji

Kanji liên quan