Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

cây dù Trung Quốc, cây phượng hoàng, árbol parasol chino

Cách đọc
Onyomi: ゴ Kunyomi: あおぎり Romaji: go / aogiri
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha Árvore-guarda-sol chinesa, árvore-fênix, árbol parasol chino
Tiếng Anh Chinese parasol tree, phoenix tree, árbol parasol chino
Tiếng Tây Ban Nha Árbol parasol chino, árbol fénix, árbol parasol chino
Tiếng Hàn 중국 파라솔 나무, 봉황 나무, 중국 파라솔 나무
Tiếng Pháp Arbre parasol chinois, arbre phénix, árbol parasol chino
Tiếng Ý Albero parasole cinese, albero della fenice, árbol parasol chino
Tiếng Đức Chinesischer Schirmbaum, Phönixbaum, árbol parasol chino
Tiếng Indonesia Pohon payung Cina, pohon phoenix, árbol parasol chino
Tiếng Thái ต้นไม้ร่มจีน, ต้นฟีนิกซ์, árbol parasol chino
Kanji

Kanji liên quan