Kanji
梧
Nghia trong Tiếng Việtcây dù Trung Quốc, cây phượng hoàng, árbol parasol chino
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
Árvore-guarda-sol chinesa, árvore-fênix, árbol parasol chino
Tiếng Anh
Chinese parasol tree, phoenix tree, árbol parasol chino
Tiếng Tây Ban Nha
Árbol parasol chino, árbol fénix, árbol parasol chino
Tiếng Hàn
중국 파라솔 나무, 봉황 나무, 중국 파라솔 나무
Tiếng Pháp
Arbre parasol chinois, arbre phénix, árbol parasol chino
Tiếng Ý
Albero parasole cinese, albero della fenice, árbol parasol chino
Tiếng Đức
Chinesischer Schirmbaum, Phönixbaum, árbol parasol chino
Tiếng Indonesia
Pohon payung Cina, pohon phoenix, árbol parasol chino
Tiếng Thái
ต้นไม้ร่มจีน, ต้นฟีนิกซ์, árbol parasol chino
Kanji
Kanji liên quan
N1
桜
ou, you / sakura
anh đào, cerisier du Japon, cerezo
N1
栗
ritsu, ri / kuri, ononoku
hạt dẻ, châtaigne, castaña
N1
棋
ki / go
quân cờ, cờ Nhật Bản, shogi
N1
桂
kei / katsura
Cây Judas Nhật Bản, cây quế, cây gai Nhật
N1
桐
tou, dou / kiri
paulownia, paulownia, paulonia (planta)
N1
桑
sou / kuwa
dâu tằm, dâu tằm, dâu tằm
N2
棒
bou
gậy, que, gậy chống
N1
棚
hou / tana, -dana
kệ, gờ, giá
N1
栽
sai
đồn điền, trồng trọt, đồn điền