Kanji
梧
Nghia trong Tiếng Việtcây dù Trung Quốc, cây phượng hoàng, árbol parasol chino
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
Árvore-guarda-sol chinesa, árvore-fênix, árbol parasol chino
Tiếng Anh
Chinese parasol tree, phoenix tree, árbol parasol chino
Tiếng Tây Ban Nha
Árbol parasol chino, árbol fénix, árbol parasol chino
Tiếng Hàn
중국 파라솔 나무, 봉황 나무, 중국 파라솔 나무
Tiếng Pháp
Arbre parasol chinois, arbre phénix, árbol parasol chino
Tiếng Ý
Albero parasole cinese, albero della fenice, árbol parasol chino
Tiếng Đức
Chinesischer Schirmbaum, Phönixbaum, árbol parasol chino
Tiếng Indonesia
Pohon payung Cina, pohon phoenix, árbol parasol chino
Tiếng Thái
ต้นไม้ร่มจีน, ต้นฟีนิกซ์, árbol parasol chino
Kanji
Kanji liên quan
N1
椅
i
ghế, silla, asiento
N1
棺
kan
quan tài, hòm, cercueil
N1
椎
tsui, sui / tsuchi, u.tsu
chinquapin, mallet, spine
N1
栓
sen
nút bịt, bu lông, nút bần
N1
桁
kou / keta
dầm, xà, thanh giằng
N1
桃
tou / momo
đào, pêche (trái cây), melocotonero
N1
栞
kan / shiori
đánh dấu trang, sách hướng dẫn, marcador
N1
椋
ryou / muku
loại cây rụng lá, sáo xám, tipo de árbol de hoja caduca
N1
桟
san, sen / kakehashi
giàn giáo, thanh giằng, khung