Kanji
梨
Nghia trong Tiếng Việtcây lê, poire, peral
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
pereira, pera, pérola
Tiếng Anh
pear tree, poire, peral
Tiếng Tây Ban Nha
peral, pera, peral
Tiếng Hàn
배나무, 포아르, 펄
Tiếng Pháp
poirier, poire, perle
Tiếng Ý
pero, perla
Tiếng Đức
Birnbaum, Birne, Perle
Tiếng Indonesia
pohon pir, pir, mutiara
Tiếng Thái
ต้นลูกแพร์, ลูกแพร์, ไข่มุก
Kanji
Kanji liên quan
N1
桜
ou, you / sakura
anh đào, cerisier du Japon, cerezo
N1
栗
ritsu, ri / kuri, ononoku
hạt dẻ, châtaigne, castaña
N1
棋
ki / go
quân cờ, cờ Nhật Bản, shogi
N1
桂
kei / katsura
Cây Judas Nhật Bản, cây quế, cây gai Nhật
N1
桐
tou, dou / kiri
paulownia, paulownia, paulonia (planta)
N1
桑
sou / kuwa
dâu tằm, dâu tằm, dâu tằm
N2
棒
bou
gậy, que, gậy chống
N1
棚
hou / tana, -dana
kệ, gờ, giá
N1
栽
sai
đồn điền, trồng trọt, đồn điền