Kanji
楼
Nghia trong Tiếng Việttháp canh, đài quan sát, tòa nhà cao tầng
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
torre de vigia, mirante, edifício alto
Tiếng Anh
watchtower, lookout, high building
Tiếng Tây Ban Nha
torre de vigilancia, puesto de observación, edificio alto
Tiếng Hàn
망루, 감시탑, 고층 건물
Tiếng Pháp
tour de guet, poste d'observation, bâtiment élevé
Tiếng Ý
torre di guardia, punto di osservazione, edificio alto
Tiếng Đức
Wachturm, Aussichtspunkt, hohes Gebäude
Tiếng Indonesia
menara pengawas, pos pengamatan, gedung tinggi
Tiếng Thái
หอสังเกตการณ์, จุดชมวิว, อาคารสูง
Kanji
Kanji liên quan
N1
棋
ki / go
quân cờ, cờ Nhật Bản, shogi
N2
棒
bou
gậy, que, gậy chống
N1
棚
hou / tana, -dana
kệ, gờ, giá
N1
椅
i
ghế, silla, asiento
N1
棺
kan
quan tài, hòm, cercueil
N1
椎
tsui, sui / tsuchi, u.tsu
chinquapin, mallet, spine
N1
樺
ka / kaba, kanba
bạch dương, đỏ sẫm, abedul
N1
榛
shin, han / hashibami, hari
hạt phỉ, quả phỉ, avellana
N1
椋
ryou / muku
loại cây rụng lá, sáo xám, tipo de árbol de hoja caduca