Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 17

Nghia trong Tiếng Việt

tuyết tùng, gỗ đàn hương, cây trâm bầu

Cách đọc
Onyomi: ダン, タン Kunyomi: まゆみ Romaji: dan, tan / mayumi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha cedro, sândalo, evônimo
Tiếng Anh cedar, sandlewood, spindle tree
Tiếng Tây Ban Nha cedro, sándalo, árbol de huso
Tiếng Hàn 삼나무, 백단향, 회향나무
Tiếng Pháp cèdre, santal, fusain
Tiếng Ý cedro, sandalo, fusaggine
Tiếng Đức Zeder, Sandelholz, Spindelstrauch
Tiếng Indonesia kayu cedar, kayu cendana, pohon spindel
Tiếng Thái ไม้ซีดาร์ ไม้จันทน์ ไม้สปินเดิล
Kanji

Kanji liên quan