Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

độ, bậc thang, cầu thang

Cách đọc
Onyomi: ダン, タン Kunyomi: — Romaji: dan, tan
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha inclinação, degraus, escadas
Tiếng Anh grade, steps, stairs
Tiếng Tây Ban Nha pendiente, escalones, escaleras
Tiếng Hàn 등급, 계단, 층계
Tiếng Pháp pente, marches, escaliers
Tiếng Ý pendenza, gradini, scale
Tiếng Đức Stufen, Treppen
Tiếng Indonesia tingkatan, anak tangga, tangga
Tiếng Thái ระดับ, ขั้นบันได, ขั้นบันได
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này