Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

phá vỡ, hủy hoại, chỉ trích

Cách đọc
Onyomi: キ Kunyomi: こぼ.つ, こわ.す, こぼ.れる, こわ.れる, そし.る, やぶ.る Romaji: ki / kobo.tsu, kowa.su, kobo.reru, kowa.reru, soshi.ru, yabu.ru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha quebrar, destruir, censurar
Tiếng Anh break, destroy, censure
Tiếng Tây Ban Nha romper, destruir, censurar
Tiếng Hàn 부수다, 파괴하다, 비난하다
Tiếng Pháp briser, détruire, censurer
Tiếng Ý rompere, distruggere, censurare
Tiếng Đức zerbrechen, zerstören, tadeln
Tiếng Indonesia menghancurkan, merusak, mencela
Tiếng Thái ทำลาย, ทำให้เสียหาย, ตำหนิ
Kanji

Kanji liên quan