Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

vỏ trấu, vỏ quả hạch, vỏ sò

Cách đọc
Onyomi: カク, コク, バイ Kunyomi: から, がら Romaji: kaku, koku, bai / kara, gara
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha casca, casca de noz, coquille
Tiếng Anh husk, nut shell, coquille
Tiếng Tây Ban Nha cáscara, cáscara de nuez, coquille
Tiếng Hàn 껍질, 견과류 껍질, 조개껍질
Tiếng Pháp coque, coquille de noix, coquille
Tiếng Ý guscio, guscio di noce, coquille
Tiếng Đức Hülse, Nussschale, Muschel
Tiếng Indonesia sekam, cangkang kacang, coquille
Tiếng Thái เปลือก, เปลือกถั่ว, เปลือกหอย
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này