Kanji
氷
Nghia trong Tiếng Việtbăng đá, băng giá, mưa đá
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
estalactite, gelo, granizo
Tiếng Anh
icicle, ice, hail
Tiếng Tây Ban Nha
carámbano, hielo, granizo
Tiếng Hàn
고드름, 얼음, 우박
Tiếng Pháp
glaçon, glace, grêle
Tiếng Ý
ghiacciolo, ghiaccio, grandine
Tiếng Đức
Eiszapfen, Eis, Hagel
Tiếng Indonesia
es batu, es, hujan es
Tiếng Thái
แท่งน้ำแข็ง, น้ำแข็ง, ลูกเห็บ
Kanji
Kanji liên quan
N1
沿
en / so.u, -zo.i
chạy song hành, theo sát, chạy cùng
N3
泳
ei / oyo.gu
bơi, nager, nadar
N2
泊
haku / to.maru, to.meru
nghỉ qua đêm, trú ngụ tại, neo đậu
N1
沼
shou / numa
đầm lầy, hồ, bãi lầy
N1
泣
kyuu / na.ku
khóc lóc, than thở, rên rỉ
N2
泥
dei, nai, de, ni / doro, nazu.mu
bùn, vũng lầy, bám vào
N2
沸
futsu / wa.ku, wa.kasu
sôi, lên men
N1
泡
hou / awa
bong bóng, bọt, bọt xà phòng
N1
泌
hitsu, hi
rỉ ra, chảy xuống, thấm vào
Từ