Kanji
永
Nghia trong Tiếng Việtvĩnh cửu, dài, dài
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
eternidade, longa, extensa
Tiếng Anh
eternity, long, lengthy
Tiếng Tây Ban Nha
eternidad, largo, extenso
Tiếng Hàn
영원, 긴, 긴
Tiếng Pháp
éternité, long, très long
Tiếng Ý
eternità, lungo, prolungato
Tiếng Đức
Ewigkeit, lang, ausgedehnt
Tiếng Indonesia
keabadian, panjang, berlarut-larut
Tiếng Thái
นิรันดร์, ยาวนาน, ยาวนาน
Kanji
Kanji liên quan
N1
沿
en / so.u, -zo.i
chạy song hành, theo sát, chạy cùng
N3
泳
ei / oyo.gu
bơi, nager, nadar
N2
泊
haku / to.maru, to.meru
nghỉ qua đêm, trú ngụ tại, neo đậu
N1
沼
shou / numa
đầm lầy, hồ, bãi lầy
N1
泣
kyuu / na.ku
khóc lóc, than thở, rên rỉ
N2
泥
dei, nai, de, ni / doro, nazu.mu
bùn, vũng lầy, bám vào
N2
沸
futsu / wa.ku, wa.kasu
sôi, lên men
N1
泡
hou / awa
bong bóng, bọt, bọt xà phòng
N1
泌
hitsu, hi
rỉ ra, chảy xuống, thấm vào
Từ