Kanji
汁
Nghia trong Tiếng Việtsúp, nước ép, nước dùng
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
sopa, suco, caldo
Tiếng Anh
soup, juice, broth
Tiếng Tây Ban Nha
sopa, jugo, caldo
Tiếng Hàn
수프, 주스, 육수
Tiếng Pháp
soupe, jus, bouillon
Tiếng Ý
zuppa, succo, brodo
Tiếng Đức
Suppe, Saft, Brühe
Tiếng Indonesia
sup, jus, kaldu
Tiếng Thái
ซุป น้ำผลไม้ น้ำซุป
Kanji
Kanji liên quan
N1
沿
en / so.u, -zo.i
chạy song hành, theo sát, chạy cùng
N3
泳
ei / oyo.gu
bơi, nager, nadar
N2
泊
haku / to.maru, to.meru
nghỉ qua đêm, trú ngụ tại, neo đậu
N1
沼
shou / numa
đầm lầy, hồ, bãi lầy
N1
泣
kyuu / na.ku
khóc lóc, than thở, rên rỉ
N2
泥
dei, nai, de, ni / doro, nazu.mu
bùn, vũng lầy, bám vào
N2
沸
futsu / wa.ku, wa.kasu
sôi, lên men
N1
泡
hou / awa
bong bóng, bọt, bọt xà phòng
N1
泌
hitsu, hi
rỉ ra, chảy xuống, thấm vào
Từ