Kanji
汐
Nghia trong Tiếng Việthoàng hôn, thủy triều, nước mặn
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
crepúsculo, maré, água salgada
Tiếng Anh
eventide, tide, salt water
Tiếng Tây Ban Nha
atardecer, marea, agua salada
Tiếng Hàn
저녁, 조수, 바닷물
Tiếng Pháp
crépuscule, marée, eau salée
Tiếng Ý
sera, marea, acqua salata
Tiếng Đức
Abend, Flut, Salzwasser
Tiếng Indonesia
senja, pasang surut, air asin
Tiếng Thái
ยามเย็น, น้ำขึ้นน้ำลง, น้ำเค็ม
Kanji
Kanji liên quan
N2
永
ei / naga.i
vĩnh cửu, dài, dài
N2
氷
hyou / koori, hi, koo.ru
băng đá, băng giá, mưa đá
N1
没
botsu, motsu / obo.reru, shizu.mu, nai
chết đuối, chìm, trốn
N2
沈
chin, jin / shizu.mu, shizu.meru
chìm, bị nhấn chìm, giảm xuống
N1
汽
ki
hơi nước, hơi, hơi
N1
沙
sa, sha / suna, yonageru
cát, đấu trường, gravilla
N1
氾
han / hiro.garu
trải rộng, rộng lớn, desbordarse
N1
汁
juu / shiru, -shiru, tsuyu
súp, nước ép, nước dùng
N1
汰
ta, tai / ogo.ru, nigo.ru, yona.geru
rửa, sàng lọc, lọc