Kanji
没
Nghia trong Tiếng Việtchết đuối, chìm, trốn
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
afogar, afundar, esconder
Tiếng Anh
drown, sink, hide
Tiếng Tây Ban Nha
ahogarse, hundirse, esconderse
Tiếng Hàn
익사하다, 가라앉다, 숨다
Tiếng Pháp
se noyer, couler, se cacher
Tiếng Ý
annegare, affondare, nascondersi
Tiếng Đức
ertrinken, untergehen, sich verstecken
Tiếng Indonesia
tenggelam, bersembunyi
Tiếng Thái
จมน้ำ, จม, ซ่อนตัว
Kanji
Kanji liên quan
N1
沿
en / so.u, -zo.i
chạy song hành, theo sát, chạy cùng
N3
泳
ei / oyo.gu
bơi, nager, nadar
N2
汚
o / kega.su, kega.reru, kega.rawashii, yogo.su, yogo.reru, kitana.i
bẩn thỉu, ô nhiễm, ô nhục
N2
泊
haku / to.maru, to.meru
nghỉ qua đêm, trú ngụ tại, neo đậu
N1
沼
shou / numa
đầm lầy, hồ, bãi lầy
N1
泣
kyuu / na.ku
khóc lóc, than thở, rên rỉ
N2
泥
dei, nai, de, ni / doro, nazu.mu
bùn, vũng lầy, bám vào
N2
沸
futsu / wa.ku, wa.kasu
sôi, lên men
N1
泡
hou / awa
bong bóng, bọt, bọt xà phòng