Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

chết đuối, chìm, trốn

Cách đọc
Onyomi: ボツ, モツ Kunyomi: おぼ.れる, しず.む, ない Romaji: botsu, motsu / obo.reru, shizu.mu, nai
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha afogar, afundar, esconder
Tiếng Anh drown, sink, hide
Tiếng Tây Ban Nha ahogarse, hundirse, esconderse
Tiếng Hàn 익사하다, 가라앉다, 숨다
Tiếng Pháp se noyer, couler, se cacher
Tiếng Ý annegare, affondare, nascondersi
Tiếng Đức ertrinken, untergehen, sich verstecken
Tiếng Indonesia tenggelam, bersembunyi
Tiếng Thái จมน้ำ, จม, ซ่อนตัว
Kanji

Kanji liên quan