Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

sông, rivière, fleuve

Cách đọc
Onyomi: カ Kunyomi: かわ Romaji: ka / kawa
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha rio, rivière, fleuve
Tiếng Anh river, rivière, fleuve
Tiếng Tây Ban Nha río, rivière, fleuve
Tiếng Hàn 강, 리비에르, 플뢰브
Tiếng Pháp rivière, fleuve
Tiếng Ý fiume, fiume, fiume
Tiếng Đức Fluss, Rivière, Fleuve
Tiếng Indonesia sungai, rivière, fleuve
Tiếng Thái แม่น้ำ, rivière, fleuve
Kanji

Kanji liên quan