Kanji
泰
Nghia trong Tiếng Việtyên bình, tĩnh lặng, thanh thản
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
pacífico, calmo, paz
Tiếng Anh
peaceful, calm, peace
Tiếng Tây Ban Nha
pacífico, tranquilo, paz
Tiếng Hàn
평화로운, 고요한, 평화
Tiếng Pháp
paisible, calme, paix
Tiếng Ý
pacifico, calmo, pace
Tiếng Đức
friedlich, ruhig, Frieden
Tiếng Indonesia
damai, tenang, kedamaian
Tiếng Thái
สงบ สบายใจ สันติ
Kanji
Kanji liên quan
N1
淳
jun, shun / atsu.i
thuần khiết, grueso, espeso
N1
浄
jou, sei / kiyo.meru, kiyo.i
làm sạch, thanh lọc, làm sạch
N3
洗
sen / ara.u
rửa sạch, tìm hiểu, điều tra
N1
洞
dou / hora
hang động, hầm, khai quật
N1
涯
gai / hate
đường chân trời, bờ biển, giới hạn
N1
淡
tan / awa.i
gầy gò, yếu ớt, nhợt nhạt
N1
淑
shuku / shito.yaka
duyên dáng, dịu dàng, thuần khiết
N1
渓
kei / tani, tanigawa
suối núi, thung lũng, dòng thác
N1
渚
sho / nagisa
bãi biển, bờ biển