Kanji
浩
Nghia trong Tiếng Việtrộng lớn, dồi dào, mạnh mẽ
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
vasta extensão, abundância, vigoroso
Tiếng Anh
wide expanse, abundance, vigorous
Tiếng Tây Ban Nha
amplia extensión, abundancia, vigoroso
Tiếng Hàn
넓은 공간, 풍요로움, 활기찬
Tiếng Pháp
vaste étendue, abondance, vigoureux
Tiếng Ý
ampia distesa, abbondanza, vigoroso
Tiếng Đức
weite Fläche, Fülle, kräftig
Tiếng Indonesia
hamparan luas, kelimpahan, kuat
Tiếng Thái
พื้นที่กว้างขวาง ความอุดมสมบูรณ์ ความแข็งแกร่ง
Kanji
Kanji liên quan
N1
淳
jun, shun / atsu.i
thuần khiết, grueso, espeso
N1
浄
jou, sei / kiyo.meru, kiyo.i
làm sạch, thanh lọc, làm sạch
N3
洗
sen / ara.u
rửa sạch, tìm hiểu, điều tra
N1
洞
dou / hora
hang động, hầm, khai quật
N1
涯
gai / hate
đường chân trời, bờ biển, giới hạn
N1
淡
tan / awa.i
gầy gò, yếu ớt, nhợt nhạt
N1
淑
shuku / shito.yaka
duyên dáng, dịu dàng, thuần khiết
N1
渓
kei / tani, tanigawa
suối núi, thung lũng, dòng thác
N1
渚
sho / nagisa
bãi biển, bờ biển