Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

biển, đại dương, biển

Cách đọc
Onyomi: カイ Kunyomi: うみ Romaji: kai / umi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha mar, oceano, mer
Tiếng Anh sea, ocean, mer
Tiếng Tây Ban Nha mar, océano, mer
Tiếng Hàn 바다, 대양, 인어
Tiếng Pháp mer, océan, mer
Tiếng Ý mare, oceano, sireno
Tiếng Đức Meer, Ozean, Meer
Tiếng Indonesia laut, samudra, duyung
Tiếng Thái ทะเล มหาสมุทร เมอร์
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này