Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

đun sôi, lên men, ninh nhừ

Cách đọc
Onyomi: ユウ, ヨウ, ユ Kunyomi: わ.く Romaji: yuu, you, yu / wa.ku
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha ferver, fermentar, borbulhar
Tiếng Anh boil, ferment, seethe
Tiếng Tây Ban Nha hervir, fermentar, burbujear
Tiếng Hàn 끓이다, 발효시키다, 끓이다
Tiếng Pháp bouillir, fermenter, mijoter
Tiếng Ý bollire, fermentare, ribollire
Tiếng Đức kochen, gären, sieden
Tiếng Indonesia mendidih, berfermentasi, mendidih
Tiếng Thái ต้ม หมัก เคี่ยว
Kanji

Kanji liên quan