Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

thác nước, ghềnh đá, dòng chảy

Cách đọc
Onyomi: ロウ, ソウ Kunyomi: たき Romaji: rou, sou / taki
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha cachoeira, corredeiras, cascata
Tiếng Anh waterfall, rapids, cascade
Tiếng Tây Ban Nha cascada, rápidos, salto de agua
Tiếng Hàn 폭포, 급류, 계단식 폭포
Tiếng Pháp chute d'eau, rapides, cascade
Tiếng Ý cascata, rapide, cascata
Tiếng Đức Wasserfall, Stromschnellen, Kaskade
Tiếng Indonesia air terjun, jeram, kaskade
Tiếng Thái น้ำตก, แก่ง, ลำธาร
Kanji

Kanji liên quan