Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 16

Nghia trong Tiếng Việt

hung bạo, kích động, nổi giận

Cách đọc
Onyomi: ゲキ Kunyomi: はげ.しい Romaji: geki / hage.shii
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha violento, ficar excitado, enfurecido
Tiếng Anh violent, get excited, enraged
Tiếng Tây Ban Nha violento, excitarse, enfurecerse
Tiếng Hàn 폭력적인, 흥분하는, 격노하는
Tiếng Pháp violent, s'exciter, se mettre en colère
Tiếng Ý violento, eccitarsi, infuriarsi
Tiếng Đức gewalttätig, aufgeregt, wütend
Tiếng Indonesia kasar, bersemangat, marah
Tiếng Thái รุนแรง ตื่นเต้น โกรธจัด
Kanji

Kanji liên quan