Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 17

Nghia trong Tiếng Việt

giặt giũ, rửa sạch, đổ lên

Cách đọc
Onyomi: タク Kunyomi: すす.ぐ, ゆす.ぐ Romaji: taku / susu.gu, yusu.gu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha roupa, lavar, despejar
Tiếng Anh laundry, wash, pour on
Tiếng Tây Ban Nha ropa, lavar, verter sobre
Tiếng Hàn 세탁, 세척, 붓기
Tiếng Pháp lessive, laver, verser sur
Tiếng Ý bucato, lavare, versare su
Tiếng Đức Wäsche waschen, aufgießen
Tiếng Indonesia cucian, cuci, tuangkan
Tiếng Thái ซักผ้า, ซัก, เทลง
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này