Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 19

Nghia trong Tiếng Việt

thác ghềnh, dòng chảy, dòng nước xiết

Cách đọc
Onyomi: ライ Kunyomi: せ Romaji: rai / se
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha corredeiras, correnteza, torrente
Tiếng Anh rapids, current, torrent
Tiếng Tây Ban Nha rápidos, corriente, torrente
Tiếng Hàn 급류, 조류, 급류
Tiếng Pháp rapides, courant, torrent
Tiếng Ý rapide, corrente, torrente
Tiếng Đức Stromschnellen, Strömung, Wildbach
Tiếng Indonesia jeram, arus, deras
Tiếng Thái แก่ง, กระแสน้ำ, กระแสน้ำเชี่ยว
Kanji

Kanji liên quan