Kanji
火
Nghia trong Tiếng Việtlửa, feu, fuego
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
fogo, feu, fuego
Tiếng Anh
fire, feu, fuego
Tiếng Tây Ban Nha
fuego, feu, fuego
Tiếng Hàn
불, feu, fuego
Tiếng Pháp
feu, feu, fuego
Tiếng Ý
fuoco, fuoco, fuoco
Tiếng Đức
Feuer, Feuer, Feuer
Tiếng Indonesia
api, feu, fuego
Tiếng Thái
fire, feu, fuego
Kanji
Kanji liên quan
Từ