Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

char, vội vàng, thiếu kiên nhẫn

Cách đọc
Onyomi: ショウ Kunyomi: こ.げる, こ.がす, こ.がれる, あせ.る, じ.れる, じ.らす Romaji: shou / ko.geru, ko.gasu, ko.gareru, ase.ru, ji.reru, ji.rasu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha char, pressa, impaciente
Tiếng Anh char, hurry, impatient
Tiếng Tây Ban Nha char, prisa, impaciente
Tiếng Hàn char, 서두르다, 조급한
Tiếng Pháp char, dépêche-toi, impatient
Tiếng Ý Char, fretta, impaziente
Tiếng Đức char, Eile, ungeduldig
Tiếng Indonesia arang, terburu-buru, tidak sabar
Tiếng Thái ชาร์, รีบร้อน, ใจร้อน
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này