Kanji
焦
Nghia trong Tiếng Việtchar, vội vàng, thiếu kiên nhẫn
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
char, pressa, impaciente
Tiếng Anh
char, hurry, impatient
Tiếng Tây Ban Nha
char, prisa, impaciente
Tiếng Hàn
char, 서두르다, 조급한
Tiếng Pháp
char, dépêche-toi, impatient
Tiếng Ý
Char, fretta, impaziente
Tiếng Đức
char, Eile, ungeduldig
Tiếng Indonesia
arang, terburu-buru, tidak sabar
Tiếng Thái
ชาร์, รีบร้อน, ใจร้อน
Kanji
Kanji liên quan
Từ