Kanji
牛
Nghia trong Tiếng Việtbò, vache, vaca
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
vaca, vaca, vaca
Tiếng Anh
cow, vache, vaca
Tiếng Tây Ban Nha
vaca, vaca, vaca
Tiếng Hàn
소, 바체, 바카
Tiếng Pháp
vache, vache, vaca
Tiếng Ý
mucca, vache, vaca
Tiếng Đức
Kuh, Kuh, Kuh
Tiếng Indonesia
sapi, vache, vaca
Tiếng Thái
cow, vache, vaca
Kanji
Kanji liên quan
Từ