Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 4

Nghia trong Tiếng Việt

bò, vache, vaca

Cách đọc
Onyomi: ギュウ Kunyomi: うし Romaji: gyuu / ushi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha vaca, vaca, vaca
Tiếng Anh cow, vache, vaca
Tiếng Tây Ban Nha vaca, vaca, vaca
Tiếng Hàn 소, 바체, 바카
Tiếng Pháp vache, vache, vaca
Tiếng Ý mucca, vache, vaca
Tiếng Đức Kuh, Kuh, Kuh
Tiếng Indonesia sapi, vache, vaca
Tiếng Thái cow, vache, vaca
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này