Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 17

Nghia trong Tiếng Việt

sự hy sinh, sự hy sinh, sự hy sinh

Cách đọc
Onyomi: ギ, キ Kunyomi: いけにえ Romaji: gi, ki / ikenie
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha sacrifício, sacrifício, sacrifício
Tiếng Anh sacrifice, sacrifice, sacrificio
Tiếng Tây Ban Nha sacrificio, sacrificio, sacrificio
Tiếng Hàn 희생, 희생, 희생
Tiếng Pháp sacrifice, sacrifice, sacrifice
Tiếng Ý sacrificio, sacrificio, sacrificio
Tiếng Đức Opfer, Opfer, Opfergabe
Tiếng Indonesia pengorbanan, pengorbanan, pengorbanan
Tiếng Thái การเสียสละ, การเสียสละ, การเสียสละ
Kanji

Kanji liên quan