Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

nuôi dưỡng, chăm sóc, chăn cừu

Cách đọc
Onyomi: ボク Kunyomi: まき Romaji: boku / maki
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha criar, cuidar, pastorear
Tiếng Anh breed, care for, shepherd
Tiếng Tây Ban Nha criar, cuidar, pastor
Tiếng Hàn 번식시키다, 돌보다, 목양하다
Tiếng Pháp race, soins, berger
Tiếng Ý allevare, prendersi cura, pastore
Tiếng Đức züchten, pflegen, hüten
Tiếng Indonesia membiakkan, merawat, menggembalakan
Tiếng Thái เพาะพันธุ์ ดูแล เลี้ยงแกะ
Kanji

Kanji liên quan