Kanji
牧
Nghia trong Tiếng Việtnuôi dưỡng, chăm sóc, chăn cừu
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
criar, cuidar, pastorear
Tiếng Anh
breed, care for, shepherd
Tiếng Tây Ban Nha
criar, cuidar, pastor
Tiếng Hàn
번식시키다, 돌보다, 목양하다
Tiếng Pháp
race, soins, berger
Tiếng Ý
allevare, prendersi cura, pastore
Tiếng Đức
züchten, pflegen, hüten
Tiếng Indonesia
membiakkan, merawat, menggembalakan
Tiếng Thái
เพาะพันธุ์ ดูแล เลี้ยงแกะ
Kanji