Kanji
王
Nghia trong Tiếng Việtvua, cai trị, lãnh chúa
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
rei, governar, magnata
Tiếng Anh
king, rule, magnate
Tiếng Tây Ban Nha
rey, gobierno, magnate
Tiếng Hàn
왕, 통치, 거물
Tiếng Pháp
roi, règne, magnat
Tiếng Ý
re, governo, magnate
Tiếng Đức
König, Herrschaft, Magnat
Tiếng Indonesia
raja, penguasa, bangsawan
Tiếng Thái
กษัตริย์, ผู้ปกครอง, มหาเศรษฐี
Kanji
Kanji liên quan
Từ