Kanji
王
Nghia trong Tiếng Việtvua, cai trị, lãnh chúa
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
rei, governar, magnata
Tiếng Anh
king, rule, magnate
Tiếng Tây Ban Nha
rey, gobierno, magnate
Tiếng Hàn
왕, 통치, 거물
Tiếng Pháp
roi, règne, magnat
Tiếng Ý
re, governo, magnate
Tiếng Đức
König, Herrschaft, Magnat
Tiếng Indonesia
raja, penguasa, bangsawan
Tiếng Thái
กษัตริย์, ผู้ปกครอง, มหาเศรษฐี
Kanji
Kanji liên quan
N3
球
kyuu / tama
quả bóng, hình cầu, quả bóng
N1
琉
ryuu, ru
đá quý, ngọc, lapis lazuli
N1
琢
taku / miga.ku
đánh bóng, đánh bóng, esmalte
N1
琴
kin, gon / koto
đàn hạc, koto, koto
N1
琳
rin
đồ trang sức, tiếng leng keng của đồ trang sức, joya
N1
瑛
ei
lấp lánh của đồ trang sức, pha lê, brillo de las joyas
N1
瑞
zui, sui / mizu-, shirushi
chúc mừng, felicitaciones, felicidades
N1
瑚
ko, go
đồ đựng cúng tổ tiên, san hô, đồ đựng tổ tiên para ofrendas
N1
瑶
you / tama
đẹp như một viên ngọc, joya bella
Từ