Kanji
玖
Nghia trong Tiếng Việtviên ngọc đen tuyệt đẹp, số chín, joya negra
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
bela joia negra, nove, joya negra
Tiếng Anh
beautiful black jewel, nine, joya negra
Tiếng Tây Ban Nha
hermosa joya negra, nueve, joya negra
Tiếng Hàn
아름다운 검은 보석, 아홉, 조야 네그라
Tiếng Pháp
magnifique bijou noir, neuf, joya negra
Tiếng Ý
bellissimo gioiello nero, nove, joya negra
Tiếng Đức
wunderschönes schwarzes Juwel, neun, Joya Negra
Tiếng Indonesia
permata hitam yang indah, sembilan, joya negra
Tiếng Thái
อัญมณีสีดำสวยงาม เก้า จอยา เนกรา
Kanji
Kanji liên quan
N3
球
kyuu / tama
quả bóng, hình cầu, quả bóng
N1
琉
ryuu, ru
đá quý, ngọc, lapis lazuli
N1
琢
taku / miga.ku
đánh bóng, đánh bóng, esmalte
N1
琴
kin, gon / koto
đàn hạc, koto, koto
N1
琳
rin
đồ trang sức, tiếng leng keng của đồ trang sức, joya
N1
瑛
ei
lấp lánh của đồ trang sức, pha lê, brillo de las joyas
N1
瑞
zui, sui / mizu-, shirushi
chúc mừng, felicitaciones, felicidades
N1
瑚
ko, go
đồ đựng cúng tổ tiên, san hô, đồ đựng tổ tiên para ofrendas
N1
瑶
you / tama
đẹp như một viên ngọc, joya bella