Kanji
珍
Nghia trong Tiếng Việthiếm, kỳ lạ, lạ lùng
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
raro, curioso, estranho
Tiếng Anh
rare, curious, strange
Tiếng Tây Ban Nha
raro, curioso, extraño
Tiếng Hàn
희귀한, 흥미로운, 이상한
Tiếng Pháp
rare, curieux, étrange
Tiếng Ý
raro, curioso, strano
Tiếng Đức
selten, kurios, seltsam
Tiếng Indonesia
langka, aneh, ganjil
Tiếng Thái
หายาก น่าสนใจ แปลก
Kanji
Kanji liên quan
Từ