Kanji
珍
Nghia trong Tiếng Việthiếm, kỳ lạ, lạ lùng
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
raro, curioso, estranho
Tiếng Anh
rare, curious, strange
Tiếng Tây Ban Nha
raro, curioso, extraño
Tiếng Hàn
희귀한, 흥미로운, 이상한
Tiếng Pháp
rare, curieux, étrange
Tiếng Ý
raro, curioso, strano
Tiếng Đức
selten, kurios, seltsam
Tiếng Indonesia
langka, aneh, ganjil
Tiếng Thái
หายาก น่าสนใจ แปลก
Kanji
Kanji liên quan
N1
玖
kyuu, ku
viên ngọc đen tuyệt đẹp, số chín, joya negra
N1
琴
kin, gon / koto
đàn hạc, koto, koto
N1
琳
rin
đồ trang sức, tiếng leng keng của đồ trang sức, joya
N1
瑛
ei
lấp lánh của đồ trang sức, pha lê, brillo de las joyas
N2
玉
gyoku / tama, tama-, -dama
đồ trang sức, quả cầu, đồ trang sức
N1
瑞
zui, sui / mizu-, shirushi
chúc mừng, felicitaciones, felicidades
N1
瑚
ko, go
đồ đựng cúng tổ tiên, san hô, đồ đựng tổ tiên para ofrendas
N1
瑶
you / tama
đẹp như một viên ngọc, joya bella
N3
王
ou, -nou
vua, cai trị, lãnh chúa
Từ