Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

ngọc trai, đá quý, đồ trang sức

Cách đọc
Onyomi: シュ Kunyomi: たま Romaji: shu / tama
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha pérola, gema, joia
Tiếng Anh pearl, gem, jewel
Tiếng Tây Ban Nha perla, gema, joya
Tiếng Hàn 진주, 보석, 장신구
Tiếng Pháp perle, gemme, bijou
Tiếng Ý perla, gemma, gioiello
Tiếng Đức Perle, Edelstein, Juwel
Tiếng Indonesia mutiara, permata, perhiasan
Tiếng Thái ไข่มุก อัญมณี เครื่องประดับ
Kanji

Kanji liên quan