Kanji
瑚
Nghia trong Tiếng Việtđồ đựng cúng tổ tiên, san hô, đồ đựng tổ tiên para ofrendas
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
receptáculo de oferenda ancestral, coral, receptáculo ancestral para ofrendas
Tiếng Anh
ancestral offering receptacle, coral, ancestral receptáculo para ofrendas
Tiếng Tây Ban Nha
receptáculo de ofrenda ancestral, coral, receptáculo ancestral para ofrendas
Tiếng Hàn
조상 제물 그릇, 산호, 조상 그릇 파라 ofrendas
Tiếng Pháp
réceptacle d'offrande ancestral, corail, réceptáculo ancestral para ofrendas
Tiếng Ý
ricettacolo di offerta ancestrale, corallo, receptáculo ancestrale para ofrendas
Tiếng Đức
Ahnenopfergefäß, Koralle, Ahnenreceptáculo para ofrendas
Tiếng Indonesia
wadah persembahan leluhur, karang, wadah persembahan leluhur
Tiếng Thái
ภาชนะถวายของบรรพบุรุษ ปะการัง ภาชนะของบรรพบุรุษสำหรับของประทาน
Kanji
Kanji liên quan
N4
理
ri / kotowari
logic, sự sắp xếp, lý do
N3
球
kyuu / tama
quả bóng, hình cầu, quả bóng
N1
琉
ryuu, ru
đá quý, ngọc, lapis lazuli
N1
琢
taku / miga.ku
đánh bóng, đánh bóng, esmalte
N1
珠
shu / tama
ngọc trai, đá quý, đồ trang sức
N1
班
han
đội, quân đoàn, đơn vị
N1
環
kan / wa
vòng, hình tròn, liên kết
N2
珍
chin / mezura.shii, takara
hiếm, kỳ lạ, lạ lùng
N1
玲
rei
âm thanh của đồ trang sức, joya Perfectamente clara, sonido de joyas