Kanji
瑛
Nghia trong Tiếng Việtlấp lánh của đồ trang sức, pha lê, brillo de las joyas
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
brilho de joias, cristal, brillo de las joyas
Tiếng Anh
sparkle of jewelry, crystal, brillo de las joyas
Tiếng Tây Ban Nha
brillo de joyería, cristal, brillo de las joyas
Tiếng Hàn
주얼리의 반짝임, 크리스탈, 브릴로 드 라스 조야스
Tiếng Pháp
éclat de bijoux, cristal, brillo de las joyas
Tiếng Ý
scintillio di gioielli, cristalli, brillo de las joyas
Tiếng Đức
Funkeln von Schmuck, Kristall, Brillo de las Joyas
Tiếng Indonesia
kilauan perhiasan, kristal, brillo de las joyas
Tiếng Thái
ประกายแห่งเครื่องประดับ คริสตัล บริลโล เดลาส จอยยาส
Kanji
Kanji liên quan
N1
瑶
you / tama
đẹp như một viên ngọc, joya bella
N1
珠
shu / tama
ngọc trai, đá quý, đồ trang sức
N1
班
han
đội, quân đoàn, đơn vị
N1
瑠
ru, ryuu
đá lapis lazuli, lapislázuli
N1
璃
ri
thủy tinh, lưu ly, lưu ly
N1
瑳
sa / miga.ku
bóng bẩy, ánh trắng sáng lấp lánh như đá quý, nụ cười tinh tế
N2
珍
chin / mezura.shii, takara
hiếm, kỳ lạ, lạ lùng
N1
玲
rei
âm thanh của đồ trang sức, joya Perfectamente clara, sonido de joyas
N1
玩
gan / mochiaso.bu, moteaso.bu
chơi đùa, tận hưởng, vui vẻ với