Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 5

Nghia trong Tiếng Việt

cánh đồng lúa, cánh đồng lúa, rizière

Cách đọc
Onyomi: デン Kunyomi: た Romaji: den / ta
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha campo de arroz, arroz em casca, rizière
Tiếng Anh rice field, rice paddy, rizière
Tiếng Tây Ban Nha campo de arroz, arrozal, rizière
Tiếng Hàn 논, 논, 리지에르
Tiếng Pháp rizière, rizière, rizière
Tiếng Ý risaia, risaia, rizière
Tiếng Đức Reisfeld, Reisfeld, Rizière
Tiếng Indonesia sawah, sawah, rizière
Tiếng Thái นาข้าว, ข้าวเปลือก, ริซิแยร์
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này