Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 5

Nghia trong Tiếng Việt

áo giáp, cao (giọng), hạng A

Cách đọc
Onyomi: コウ, カン Kunyomi: きのえ Romaji: kou, kan / kinoe
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha armadura, voz alta, grau A
Tiếng Anh armor, high (voice), A grade
Tiếng Tây Ban Nha armadura, alta (voz), grado A
Tiếng Hàn 갑옷, 높은 (목소리), A 등급
Tiếng Pháp armure, aigu (voix), grade A
Tiếng Ý armatura, alta (voce), grado A
Tiếng Đức Rüstung, hoch (Stimme), A-Klasse
Tiếng Indonesia baju besi, tinggi (suara), kelas A
Tiếng Thái เกราะ, สูง (เสียง), เกรด A
Kanji

Kanji liên quan