Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 5

Nghia trong Tiếng Việt

chào, cúi đầu, nghi lễ

Cách đọc
Onyomi: レイ, ライ Kunyomi: — Romaji: rei, rai
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha saudação, reverência, cerimônia
Tiếng Anh salute, bow, ceremony
Tiếng Tây Ban Nha saludo, reverencia, ceremonia
Tiếng Hàn 경례, 절, 의식
Tiếng Pháp salut, révérence, cérémonie
Tiếng Ý saluto, inchino, cerimonia
Tiếng Đức Gruß, Verbeugung, Zeremonie
Tiếng Indonesia memberi hormat, membungkuk, upacara
Tiếng Thái การทำความเคารพ การโค้งคำนับ พิธีการ
Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này