Kanji
礼
Nghia trong Tiếng Việtchào, cúi đầu, nghi lễ
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
saudação, reverência, cerimônia
Tiếng Anh
salute, bow, ceremony
Tiếng Tây Ban Nha
saludo, reverencia, ceremonia
Tiếng Hàn
경례, 절, 의식
Tiếng Pháp
salut, révérence, cérémonie
Tiếng Ý
saluto, inchino, cerimonia
Tiếng Đức
Gruß, Verbeugung, Zeremonie
Tiếng Indonesia
memberi hormat, membungkuk, upacara
Tiếng Thái
การทำความเคารพ การโค้งคำนับ พิธีการ
Từ
Từ có kanji này
Câu