Từ
失礼
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbất lịch sự, xin phép
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
損失
sonshitsu
sự mất mát
N1
失格
shikkaku
sự loại bỏ, sự mất tư cách
N1
失脚
shikkyaku
mất chỗ đứng, bị lật đổ, sụp đổ
N1
失調
shicchou
thiếu sự hài hòa, mất cân bằng
N1
無礼
burei
bất lịch sự, thô lỗ
N1
紛失
funshitsu
mất đi thứ gì đó
N2
過失
kashitsu
sai sót, nhầm lẫn, sơ suất
N2
失恋
shitsuren
trái tim tan vỡ, tình yêu không được đáp lại
N3
失業
shitsugyou
thất nghiệp
Kanji