Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 14

Nghia trong Tiếng Việt

xanh lá cây, vert, verde

Cách đọc
Onyomi: リョク, ロク Kunyomi: みどり Romaji: ryoku, roku / midori
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha verde, vert, verde
Tiếng Anh green, vert, verde
Tiếng Tây Ban Nha verde, vert, verde
Tiếng Hàn 녹색, vert, verde
Tiếng Pháp vert, vert, verde
Tiếng Ý verde, vert, verde
Tiếng Đức grün, vert, verde
Tiếng Indonesia hijau, vert, verde
Tiếng Thái สีเขียว, เวอร์ท, เวอร์เด
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này