Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 14

Nghia trong Tiếng Việt

quần lọt khe, sự khởi đầu, sự bắt đầu

Cách đọc
Onyomi: ショ, チョ Kunyomi: お, いとぐち Romaji: sho, cho / o, itoguchi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha fio dental, começo, início
Tiếng Anh thong, beginning, inception
Tiếng Tây Ban Nha tanga, comienzo, inicio
Tiếng Hàn 끈팬티, 시작, 개시
Tiếng Pháp string, début, initiation
Tiếng Ý perizoma, inizio, genesi
Tiếng Đức Tanga, Anfang, Beginn
Tiếng Indonesia thong, permulaan, awal mula
Tiếng Thái จีสตริง, จุดเริ่มต้น, จุดเริ่มต้น
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này