Kanji
績
Nghia trong Tiếng Việtnhững chiến công, thành tựu, những chiếc kén bung nở
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
façanhas, conquistas, desenrolando casulos
Tiếng Anh
exploits, achievements, unreeling cocoons
Tiếng Tây Ban Nha
hazañas, logros, capullos que se desenrollan
Tiếng Hàn
위업, 업적, 고치를 풀어헤치다
Tiếng Pháp
exploits, réussites, dénouement
Tiếng Ý
imprese, successi, srotolamento di bozzoli
Tiếng Đức
Heldentaten, Errungenschaften, das Entrollen von Kokons
Tiếng Indonesia
eksploitasi, prestasi, melepaskan kepompong
Tiếng Thái
การกระทำที่กล้าหาญ ความสำเร็จ การคลี่คลายรังไหม
Kanji
Kanji liên quan
N1
綻
tan / hokoro.biru
bị rách, xé, bung ra
N2
綿
men / wata
bông, cotton, algodón
N1
綺
ki / aya
vải hoa văn, đẹp, bello
N1
綜
sou / osa.meru, su.beru
quy tắc, tổng hợp, điều chỉnh
N1
綸
rin, kan / ito
chỉ, vải lụa, hilo
N1
緋
hi / ake, aka
đỏ tươi, đỏ thẫm, đỏ tươi
N3
続
zoku, shoku, kou, kyou / tsuzu.ku, tsuzu.keru, tsugu.nai
tiếp tục, loạt phim, phần tiếp theo
N1
継
kei / tsu.gu, mama-
kế thừa, thành công, tiếp tục
N1
絹
ken / kinu
lụa, soie, seda
Từ