Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

khuỷu tay, cánh tay

Cách đọc
Onyomi: チュウ Kunyomi: ひじ Romaji: chuu / hiji
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha cotovelo, braço
Tiếng Anh elbow, arm
Tiếng Tây Ban Nha codo, brazo
Tiếng Hàn 팔꿈치, 팔
Tiếng Pháp coude, bras
Tiếng Ý gomito, braccio
Tiếng Đức Ellbogen, Arm
Tiếng Indonesia siku, lengan
Tiếng Thái ข้อศอก, แขน
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này