Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

đe dọa, ép buộc, hăm dọa

Cách đọc
Onyomi: キョウ Kunyomi: おびや.かす, おど.す, おど.かす Romaji: kyou / obiya.kasu, odo.su, odo.kasu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha ameaçar, coagir, intimidar
Tiếng Anh threaten, coerce, menacer
Tiếng Tây Ban Nha amenazar, coaccionar, intimidar
Tiếng Hàn 위협하다, 강요하다, 협박하다
Tiếng Pháp menacer, contraindre, intimider
Tiếng Ý minacciare, costringere, intimidire
Tiếng Đức bedrohen, nötigen, einschüchtern
Tiếng Indonesia mengancam, memaksa, mengintimidasi
Tiếng Thái ข่มขู่ บังคับ คุกคาม
Kanji

Kanji liên quan